Chỉ số căng thẳng tài chính & cảnh báo sớm khủng hoảng — Việt Nam và thế giới

Bản tin ngày mới nhất — 2026-10-05

Số liệu đến 2026-10

Căng thẳng Việt Nam ở mức bình thường (7/100, -10 điểm trong 3 tháng).

Căng thẳng toàn cầu ở mức bình thường (35/100, +20 điểm trong 3 tháng).

Cảnh báo sớm toàn cầu: vượt ngưỡng nhạy, do Dầu Brent tăng 12 tháng, Bất định chính sách toàn cầu (EPU).

Mức căng thẳng hiện tại

Việt Nam
7 /100
●Bình thường
Δ 1T -2 · Δ 3T -10
Toàn cầu
35 /100
●Bình thường
Δ 1T +5 · Δ 3T +20

Thang 0–100 = vị trí của mức căng thẳng hiện tại so với toàn bộ lịch sử (100 = cao nhất từng ghi nhận)

Cảnh báo sớm 6–24 tháng

Việt Nam
●Không báo động
Điểm tín hiệu 0,02 · ngưỡng nhạy 0,14 · ngưỡng chính 0,66
Tín hiệu đang bật: Dầu Brent tăng 12 tháng
Ngưỡng chính: lịch sử báo động giả ~1% nhưng chỉ bắt 25% số tháng trước khủng hoảng. Ngưỡng nhạy: bắt 77% nhưng báo động giả ~24%.
Toàn cầu
▲Vượt ngưỡng nhạy
Điểm tín hiệu 0,25 · ngưỡng nhạy 0,18 · ngưỡng chính 0,42
Tín hiệu đang bật: Dầu Brent tăng 12 tháng, Bất định chính sách toàn cầu (EPU)
Ngưỡng chính: lịch sử báo động giả ~1% nhưng chỉ bắt 42% số tháng trước khủng hoảng. Ngưỡng nhạy: bắt 89% nhưng báo động giả ~29%.

Chỉ số căng thẳng (0–100) và các giai đoạn căng thẳng nghiêm trọng

Việt Nam Toàn cầu Dải dưới trục: giai đoạn căng thẳng nghiêm trọng
050759010020062008201020122014201620182020202220242026
Xem bảng số liệu (24 tháng)
ThángViệt NamToàn cầu
2026-10735
2026-09930
2026-08416
2026-071615
2026-062216
2026-051441
2026-045551
2026-038256
2026-023538
2026-014641
2025-123121
2025-115333
2025-108338
2025-096050
2025-084743
2025-075043
2025-065054
2025-057365
2025-048972
2025-037069
2025-022843
2025-011016
2024-122014
2024-112820
Báo cáo tuần mới nhất (đã duyệt) — 2026-W41

GDP quý III/2026 ước tăng 9,95%, CPI tháng 9 tăng 5,08% so với cùng kỳ; tín dụng đạt 10,89% từ đầu năm (mốc 28/9). PMI giảm còn 51,9, thương mại xuất siêu trở lại 1,27 tỷ USD. Toàn cầu: Fed ít áp lực tăng lãi suất hơn, vàng giảm. Chỉ số căng thẳng VN ở mức bình thường; cảnh báo sớm toàn cầu ở ngưỡng nhạy.

Đọc toàn văn →

Theo kênh truyền dẫn

Khu vựcKênh0–100
Toàn cầuTiền tệ & chu kỳ tài chính toàn cầu24
Toàn cầuCăng thẳng thị trường39
Toàn cầuHàng hóa & tích trữ67
Toàn cầuBất định & địa chính trị88
Việt NamTỷ giá & cán cân thanh toán45
Việt NamCăng thẳng thị trường43
Việt NamHàng hóa & tích trữ35
Việt NamBất định & địa chính trị79

Chỉ báo đáng chú ý

Mức rủi ro = phân vị lịch sử (cao = rủi ro hơn); xếp theo mức tăng trong tháng

Chỉ báoMức rủi roΔ 1T
Fed thay đổi lãi suất 12 tháng59+20
Rủi ro địa chính trị (GPR)89+9
Giá lương thực FAO tăng 12 tháng64+8
Giá gạo xuất khẩu VN tăng 12 tháng68+6
S&P 500 tăng 24 tháng71+3
Dầu Brent tăng 12 tháng92+0

Ảnh chụp thị trường

Giá trịΔ 1NΔ 1TNguồn
Chênh lệch vàng SJC – thế giới (%)9,5——GiaTaiSan.com tính toán
Dầu Brent (USD/thùng)113,96-5,0%+27,0%U.S. Energy Information Administration via FRED
VIX16,39+0,3%+0,3%Chicago Board Options Exchange via FRED
Lãi suất Fed (%)3,88+0,0%+6,9%Board of Governors of the Federal Reserve System (US) via FRED

Chỉ hiển thị số liệu mà điều khoản của nguồn cho phép công bố lại; các nguồn khác chỉ được dùng để tính chỉ số. Nguồn dữ liệu

Giống giai đoạn lịch sử nào?

Gần nhất với giai đoạn trước 2022-01 (độ tương đồng 0,54); điểm giống: Dầu Brent tăng 12 tháng, Tìm kiếm "giá đô la" (Google), Bất định chính sách toàn cầu (EPU).

Giới hạn của mô hình

Phương pháp & nguồn. Chỉ số căng thẳng theo phương pháp CISS (Hollo, Kremer & Lo Duca 2012); cảnh báo sớm theo phương pháp tín hiệu (Kaminsky, Lizondo & Reinhart 1998); nhãn khủng hoảng theo Laeven & Valencia (2026), Reinhart & Rogoff (2011), Mishkin & White (2002). Phương pháp →