Chỉ số căng thẳng tài chính & cảnh báo sớm khủng hoảng — Việt Nam và thế giới

Bản tin ngày mới nhất — 2026-10-07

Ra lúc 19:28 ngày 07/10/2026 · dữ liệu đến cuối ngày 06/10/2026

Căng thẳng Việt Nam ở mức bình thường (5/100, -11 điểm trong 3 tháng).

Căng thẳng toàn cầu ở mức bình thường (31/100, +16 điểm trong 3 tháng).

Ước tính hôm nay: Việt Nam 5/100 (khoảng 80%: 5–6).

Ước tính hôm nay: toàn cầu 32/100 (khoảng 80%: 30–35).

Cảnh báo sớm toàn cầu: vượt ngưỡng nhạy, do Dầu Brent tăng 12 tháng, Bất định chính sách toàn cầu (EPU).

Mức căng thẳng hiện tại (dữ liệu đến cuối ngày 06/10/2026)

Việt Nam
5 /100
●Bình thường
Δ 1T -4 · Δ 3T -11
Toàn cầu
31 /100
●Bình thường
Δ 1T +1 · Δ 3T +16

Thang 0–100 = vị trí của mức căng thẳng hiện tại so với toàn bộ lịch sử (100 = cao nhất từng ghi nhận)

Cảnh báo sớm 6–24 tháng

Việt Nam
●Không báo động
Điểm tín hiệu 0,02 · ngưỡng nhạy 0,14 · ngưỡng chính 0,66
Tín hiệu đang bật: Dầu Brent tăng 12 tháng
Ngưỡng chính: lịch sử báo động giả ~1% nhưng chỉ bắt 25% số tháng trước khủng hoảng. Ngưỡng nhạy: bắt 77% nhưng báo động giả ~24%.
Toàn cầu
▲Vượt ngưỡng nhạy
Điểm tín hiệu 0,25 · ngưỡng nhạy 0,18 · ngưỡng chính 0,42
Tín hiệu đang bật: Dầu Brent tăng 12 tháng, Bất định chính sách toàn cầu (EPU)
Ngưỡng chính: lịch sử báo động giả ~1% nhưng chỉ bắt 42% số tháng trước khủng hoảng. Ngưỡng nhạy: bắt 89% nhưng báo động giả ~29%.

Ước tính chỉ số căng thẳng hôm nay

Ra lúc 19:28 ngày 07/10/2026 · dữ liệu đến cuối ngày 06/10/2026

Chỉ số "đã quan sát" tính từ dữ liệu đến cuối ngày 06/10/2026. Chỉ số "ước tính" là giá trị dự kiến khi dữ liệu đến hết ngày 07/10/2026 — chính là số bản tin ngày làm việc kế tiếp sẽ ghi là "đã quan sát".

Đã quan sát (đến cuối 06/10/2026)Ước tính hôm nayKhoảng 80%
Việt Nam 5,2 /100 5,4 /100 4,9–6,4
Toàn cầu 31,0 /100 32,2 /100 30,0–34,9
Phương pháp ước tính, kiểm định và sai số
Cách làm, các mô hình ứng viên và giới hạn

Cách làm: (1) các chuỗi bị trễ (FRED) được ước tính đến cuối ngày hôm qua bằng hồi quy theo chuỗi Yahoo cùng ngày; (2) biến động của hôm nay lấy ngẫu nhiên từ 1250 ngày lịch sử gần nhất, nhân với biến động hiện tại (EWMA, λ = 0,94); (3) mỗi trong 2000 kịch bản được đưa qua đúng quy trình tính chỉ số hiện hành; (4) điểm ước tính là trung vị, khoảng là phân vị 10%–90% (80%) và 2,5%–97,5% (95%).

Chuỗi được bù hôm nay: dầu Brent (6 ngày làm việc), chênh lệch BAA–10Y (3 ngày làm việc), chỉ số USD rộng (3 ngày làm việc), VIX (2 ngày làm việc).

Các mô hình ứng viên (sai số tuyệt đối trung bình, điểm; giai đoạn kiểm định → kiểm tra)

VN kiểm địnhTC kiểm địnhVN kiểm traTC kiểm tra
N0 — giữ nguyên giá trị đã quan sát (chuẩn so sánh) 1,371,581,372,10
N1 — bước ngẫu nhiên + mô phỏng lịch sử 1,211,331,231,87
N2 — bước ngẫu nhiên + mô phỏng lịch sử lọc theo biến động (EWMA) 1,191,321,231,86
N3 — mô phỏng lịch sử lọc theo biến động + bù dữ liệu trễ bằng phương trình cầu nối ✓ 1,091,111,161,58
N4 — N3 + hồi quy về trung bình cho VIX, MOVE, chênh lệch tín dụng 1,091,121,161,58

Giới hạn của ước tính

Chỉ số căng thẳng (0–100) và các giai đoạn căng thẳng nghiêm trọng

Việt Nam Toàn cầu Dải dưới trục: giai đoạn căng thẳng nghiêm trọng ◇ Ước tính chỉ số tháng 10/2026 (cập nhật hằng ngày, hội tụ về chỉ số của tháng khi đủ dữ liệu) — thanh đậm = khoảng 80%, vạch mảnh = khoảng 95%; ◇ nét liền = mô hình đã vượt chuẩn kiểm định, ◇ nét đứt = số tham khảo (chưa vượt chuẩn); không phải số đã quan sát
050759010020062008201020122014201620182020202220242026ước tính tháng 10
Xem bảng số liệu (24 tháng)
ThángViệt NamToàn cầu
2026-10531
2026-09930
2026-08416
2026-071615
2026-062216
2026-051441
2026-045551
2026-038256
2026-023538
2026-014641
2025-123121
2025-115333
2025-108338
2025-096050
2025-084743
2025-075043
2025-065054
2025-057365
2025-048972
2025-037069
2025-022843
2025-011016
2024-122014
2024-112820
Xem ước tính chỉ số căng thẳng tháng 10/2026

Điểm tháng 10/2026 trên biểu đồ là chỉ số tính đến hiện tại của tháng (số tạm thời) và chỉ có giá trị chính thức khi tháng kết thúc (31/10/2026). Ước tính dưới đây là chỉ số tháng 10/2026 dự kiến: được tính lại mỗi ngày làm việc theo dữ liệu mới và hội tụ dần về chỉ số của tháng khi đủ dữ liệu (còn 18 ngày làm việc kể cả hôm nay; khoảng bất định hẹp dần theo thời gian).

Đã quan sát (đến cuối 06/10/2026)Ước tính tháng 10/2026Khoảng 80%Khoảng 95%
Việt Nam 5,2 /100 7,1 /100 · tham khảo 3,9–15,83,0–24,9
Toàn cầu 31,0 /100 37,1 /100 · tham khảo 23,8–48,218,7–56,0

Giới hạn của ước tính chỉ số tháng

Báo cáo tuần mới nhất (đã duyệt) — 2026-W41

GDP quý III/2026 ước tăng 9,95%, CPI tháng 9 tăng 5,08% so với cùng kỳ; tín dụng đạt 10,89% từ đầu năm (mốc 28/9). PMI giảm còn 51,9, thương mại xuất siêu trở lại 1,27 tỷ USD. Toàn cầu: Fed ít áp lực tăng lãi suất hơn, vàng giảm. Chỉ số căng thẳng VN ở mức bình thường; cảnh báo sớm toàn cầu ở ngưỡng nhạy.

Đọc toàn văn →

Theo kênh truyền dẫn

Khu vựcKênh0–100
Toàn cầuTiền tệ & chu kỳ tài chính toàn cầu36
Toàn cầuCăng thẳng thị trường33
Toàn cầuHàng hóa & tích trữ68
Toàn cầuBất định & địa chính trị88
Việt NamTỷ giá & cán cân thanh toán44
Việt NamCăng thẳng thị trường43
Việt NamHàng hóa & tích trữ35
Việt NamBất định & địa chính trị79

Chỉ báo đáng chú ý

Mức rủi ro = phân vị lịch sử (cao = rủi ro hơn); xếp theo mức tăng trong tháng

Chỉ báoMức rủi roΔ 1T
USD mạnh lên 6 tháng68+23
Fed thay đổi lãi suất 12 tháng59+20
Rủi ro địa chính trị (GPR)89+9
Giá lương thực FAO tăng 12 tháng64+8
S&P 500 tăng 24 tháng74+6
Dầu Brent tăng 12 tháng92+0

Các chỉ báo tiêu biểu của thị trường

Giá trịΔ 1NΔ 1TNguồn
VN-Index so với đỉnh 12 tháng (%)
Đỉnh 12 tháng (theo giá đóng cửa) lập ngày 18/05/2026.
-8,8——GiaTaiSan.com tính toán
Chênh lệch vàng SJC – thế giới (%)
Giá SJC bán ra so với giá vàng thế giới tham chiếu (PAXG) quy đổi theo tỷ giá trung tâm — cùng cơ sở với dòng vàng tham chiếu bên dưới; có thể khác chỉ số mô hình dùng nội bộ.
12,4——GiaTaiSan.com tính toán
Vàng thế giới tham chiếu (triệu VND/lượng)
Tính từ giá PAXG (token vàng, 1 token = 1 ounce) của CoinGecko — giá tham chiếu, không phải giá vàng giao ngay. Quy đổi theo tỷ giá trung tâm của Ngân hàng Nhà nước 25.643 (ngày 05/10/2026).
127,2-0,7%-6,9%Data provided by CoinGecko; quy đổi theo tỷ giá trung tâm NHNN
Bitcoin (triệu VND/BTC)
Quy đổi theo tỷ giá trung tâm của Ngân hàng Nhà nước 25.643 (ngày 05/10/2026).
2.125,2-3,4%+3,2%Data provided by CoinGecko; quy đổi theo tỷ giá trung tâm NHNN
Dầu Brent (USD/thùng)113,96-5,0%+27,0%U.S. Energy Information Administration via FRED
VIX15,52+1,4%+6,8%Chicago Board Options Exchange via FRED
Lãi suất Fed (%)3,88+0,0%+6,9%Board of Governors of the Federal Reserve System (US) via FRED

Chỉ hiển thị số liệu mà điều khoản của nguồn cho phép công bố lại; các nguồn khác chỉ được dùng để tính chỉ số. Nguồn dữ liệu · Powered by CoinGecko

Giống giai đoạn lịch sử nào?

Gần nhất với giai đoạn trước 2022-01 (độ tương đồng 0,52); điểm giống: Dầu Brent tăng 12 tháng, Tìm kiếm "giá đô la" (Google), Bất định chính sách toàn cầu (EPU).

Giới hạn của mô hình

Phương pháp & nguồn. Chỉ số căng thẳng theo phương pháp CISS (Hollo, Kremer & Lo Duca 2012); cảnh báo sớm theo phương pháp tín hiệu (Kaminsky, Lizondo & Reinhart 1998); nhãn khủng hoảng theo Laeven & Valencia (2026), Reinhart & Rogoff (2011), Mishkin & White (2002). Phương pháp →

Tài liệu tham khảo & nguồn trong ngày

Tài liệu chính (phương pháp) · Danh mục đầy đủ: xem trang Phương pháp →

Baffigi, A., Golinelli, R., & Parigi, G. (2004). Bridge models to forecast the euro area GDP. International Journal of Forecasting, 20(3), 447–460. https://doi.org/10.1016/s0169-2070(03)00067-0

Barone-Adesi, G., Giannopoulos, K., & Vosper, L. (1999). VaR without correlations for portfolios of derivative securities. Journal of Futures Markets, 19(5), 583–602. https://doi.org/10.1002/(sici)1096-9934(199908)19:5<583::aid-fut5>3.0.co;2-s

Diebold, F. X., & Mariano, R. S. (1995). Comparing predictive accuracy. Journal of Business & Economic Statistics, 13(3), 253–263. https://doi.org/10.1080/07350015.1995.10524599

Giannone, D., Reichlin, L., & Small, D. (2008). Nowcasting: The real-time informational content of macroeconomic data. Journal of Monetary Economics, 55(4), 665–676. https://doi.org/10.1016/j.jmoneco.2008.05.010

Holló, D., Kremer, M., & Lo Duca, M. (2012). CISS – a composite indicator of systemic stress in the financial system (ECB Working Paper Series No. 1426). European Central Bank. https://doi.org/10.2139/ssrn.2018792

Hull, J., & White, A. (1998). Incorporating volatility updating into the historical simulation method for value-at-risk. The Journal of Risk, 1(1), 5–19. https://doi.org/10.21314/jor.1998.001

Kaminsky, G., Lizondo, S., & Reinhart, C. M. (1998). Leading indicators of currency crises. IMF Staff Papers, 45(1), 1–48. https://doi.org/10.2307/3867328

Laeven, L., & Valencia, F. (2026). Systemic banking crises database: 1970–2025 (IMF Working Paper No. 2026/094). International Monetary Fund. https://doi.org/10.5089/9798229045971.001

Dữ liệu thị trường và mô hình (truy xuất ngày 07/10/2026)