Báo cáo Cảnh báo sớm Khủng hoảng — Tuần

Báo cáo Cảnh báo sớm Khủng hoảng — Tuần 2026-W41

2026-10-05 · Số liệu đến 2026-10 · Số liệu web và nhận định đã được người duyệt xác nhận ngày 2026-10-05.

GDP quý III/2026 ước tăng 9,95%, CPI tháng 9 tăng 5,08% so với cùng kỳ; tín dụng đạt 10,89% từ đầu năm (mốc 28/9). PMI giảm còn 51,9, thương mại xuất siêu trở lại 1,27 tỷ USD. Toàn cầu: Fed ít áp lực tăng lãi suất hơn, vàng giảm. Chỉ số căng thẳng VN ở mức bình thường; cảnh báo sớm toàn cầu ở ngưỡng nhạy.

Mức căng thẳng hiện tại — Việt Nam
7 /100
●Bình thường
Mức căng thẳng hiện tại — Toàn cầu
35 /100
●Bình thường
Cảnh báo sớm 6–24 tháng — Việt Nam
●Không báo động
0,02 · nhạy 0,14 · chính 0,66
Cảnh báo sớm 6–24 tháng — Toàn cầu
▲Vượt ngưỡng nhạy
0,25 · nhạy 0,18 · chính 0,42

Chỉ số căng thẳng (0–100) và các giai đoạn căng thẳng nghiêm trọng

Việt Nam Toàn cầu
050759010020062008201020122014201620182020202220242026

Mức căng thẳng theo kênh — 12 tháng gần nhất (0–100)

Kênh 25-1125-1226-0126-0226-0326-0426-0526-0626-0726-0826-0926-10
Toàn cầu · Tiền tệ & chu kỳ tài chính toàn cầu 353717294324213439332324
Toàn cầu · Căng thẳng thị trường 322726366722193444324339
Toàn cầu · Hàng hóa & tích trữ 564957606857453642506867
Toàn cầu · Bất định & địa chính trị 948291968998989695928388
Việt Nam · Tỷ giá & cán cân thanh toán 574258586343284737354445
Việt Nam · Căng thẳng thị trường 473943387546273762434543
Việt Nam · Hàng hóa & tích trữ 434152564635375339343435
Việt Nam · Bất định & địa chính trị 7581634985100999893909779

Số liệu vĩ mô Việt Nam (nghiên cứu web, có trích dẫn)

Các số liệu này chưa đưa vào mô hình (cần đủ lịch sử); hiển thị để tham khảo bối cảnh.

Chỉ báoGiá trịKỳNguồn
Tỷ giá trung tâm USD/VND (NHNN)25.643 VND/USD2026-10-05 Ngân hàng Nhà nước Việt Nam · 2026-10-05
Tăng trưởng tín dụng lũy kế từ đầu năm10,89 %2026-09 Vietstock (theo Cục Thống kê) · 2026-10-03
CPI so với cùng kỳ5,08 %2026-09 Cục Thống kê · 2026-10-03
Lạm phát cơ bản so với cùng kỳ4,45 %2026-09 Cục Thống kê · 2026-10-03
Tăng trưởng GDP quý so với cùng kỳ9,95 %2026-Q3 Cục Thống kê · 2026-10-03
PMI sản xuất Việt Nam (S&P Global)51,90 điểm2026-09 Vietstock (theo S&P Global) · 2026-10-01
Cán cân thương mại hàng hóa1,27 tỷ USD2026-09 Cục Thống kê · 2026-10-03
Lợi suất trái phiếu Chính phủ 10 năm4,43 %2026-10-05 VnExpress · 2026-10-05
Dự trữ ngoại hối87,60 tỷ USD2026-Q2 CafeF · 2026-06-24

Diễn biến chính trong tuần

Điểm tin & radar biến cố mới

2026-10-03A GDP quý III/2026 ước tăng 9,95% — Cục Thống kê
Tăng trưởng cao đi kèm CPI trên 5% là bối cảnh cần theo dõi áp lực lạm phát và tín dụng.
2026-10-01A PMI tháng 9/2026 giảm còn 51,9 điểm — Vietstock
Đơn hàng xuất khẩu giảm lần thứ hai liên tiếp do cầu quốc tế yếu.
2026-10-05C Lãi suất trúng thầu trái phiếu chính phủ 10 năm 4,43% — VnExpress
Mức cao nhất kể từ 2023, phản ánh mặt bằng lãi suất dài hạn nhích lên.
2026-10-05C Fed và ECB bớt áp lực tăng lãi suất tháng 10 — Vietstock
Dữ liệu việc làm Mỹ yếu hơn dự kiến làm giảm khả năng thắt chặt tiếp.
2026-10-03E Vàng giao ngay giảm 0,8% xuống 4.145,68 USD/ounce — Vietstock
Vàng giảm khoảng 3,3% trong tuần; biến động giá tài sản trú ẩn ảnh hưởng tâm lý rủi ro.

A = Tín dụng & giá tài sản · B = Tỷ giá & cán cân thanh toán · C = Tiền tệ & chu kỳ tài chính toàn cầu · D = Căng thẳng thị trường · E = Hàng hóa & tích trữ · F = Bất định & địa chính trị

Hàm ý hành động (tham khảo chung)

Không phải tư vấn đầu tư; chỉ nêu các rủi ro cần rà soát dựa trên mô hình và lịch sử.

Cần theo dõi tuần tới

Giống giai đoạn lịch sử nào?

Gần nhất với giai đoạn trước 2022-01 (độ tương đồng 0,54); điểm giống: Dầu Brent tăng 12 tháng, Tìm kiếm "giá đô la" (Google), Bất định chính sách toàn cầu (EPU).

Giới hạn của mô hình

Tài liệu tham khảo & nguồn trong tuần

  1. Holl\'o (2012). CISS -- A Composite Indicator of Systemic Stress in the Financial System. European Central Bank. doi:10.2139/ssrn.2018792
  2. Kaminsky et al. (1998). Leading Indicators of Currency Crises. Staff Papers - International Monetary Fund. doi:10.2307/3867328
  3. Laeven & Valencia (2026). Systemic Banking Crises Database: 1970-2025. IMF Working Papers. doi:10.5089/9798229045971.001
  4. Reinhart & Rogoff (2011). From Financial Crash to Debt Crisis. American Economic Review. doi:10.1257/aer.101.5.1676
  5. Mishkin & White (2002). U.S. Stock Market Crashes and Their Aftermath: Implications for Monetary Policy. National Bureau of Economic Research. doi:10.3386/w8992
  6. Drehmann & Juselius (2014). Evaluating early warning indicators of banking crises: Satisfying policy requirements. International Journal of Forecasting. doi:10.1016/j.ijforecast.2013.10.002
  7. Sarlin (2013). On policymakers’ loss functions and the evaluation of early warning systems. Economics Letters. doi:10.1016/j.econlet.2012.12.030
  8. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2026-10-05) — vn_central_rate link
  9. Vietstock (theo Cục Thống kê) (2026-10-03) — vn_credit_growth_ytd link
  10. Cục Thống kê (2026-10-03) — vn_cpi_yoy link
  11. Cục Thống kê (2026-10-03) — vn_core_cpi_yoy link
  12. Cục Thống kê (2026-10-03) — vn_gdp_growth_q link
  13. Vietstock (theo S&P Global) (2026-10-01) — vn_pmi link
  14. Cục Thống kê (2026-10-03) — vn_trade_balance link
  15. VnExpress (2026-10-05) — vn_gov_bond_10y link
  16. CafeF (2026-06-24) — vn_fx_reserves link
  17. Cục Thống kê (2026-10-03) — GDP quý III/2026 ước tăng 9,95% link
  18. Vietstock (2026-10-01) — PMI tháng 9/2026 giảm còn 51,9 điểm link
  19. VnExpress (2026-10-05) — Lãi suất trúng thầu trái phiếu chính phủ 10 năm 4,43% link
  20. Vietstock (2026-10-05) — Fed và ECB bớt áp lực tăng lãi suất tháng 10 link
  21. Vietstock (2026-10-03) — Vàng giao ngay giảm 0,8% xuống 4.145,68 USD/ounce link