Data sources

The site republishes original values only where the source terms allow it, with full attribution. Other sources are used solely as inputs to compute the stress index, risk levels (percentiles) and early warning.

Figures shown with original values

Vietnam macro figures in weekly reports: each figure carries the publishing agency/outlet, a link to the original and the publication date.

Used only as model inputs (original values not shown)

Chênh lệch trái phiếu lợi suất cao Mỹ (HY OAS) · Chỉ số DXY · Chỉ số biến động trái phiếu MOVE · S&P 500 · Cổ phiếu thị trường mới nổi (ETF EEM) · Bitcoin · Chênh lệch tín dụng/GDP — Mỹ (BIS) · Chênh lệch tín dụng/GDP — Trung Quốc (BIS) · Chênh lệch tín dụng/GDP — Khu vực đồng euro (BIS) · Giá vàng thế giới (COMEX) · Gạo thô CBOT (futures) · Lúa mì CBOT (futures) · Chỉ số giá lương thực FAO · Giá gạo xuất khẩu Việt Nam 5% · Giá gạo Thái 5% · Chỉ số rủi ro địa chính trị (GPR, tháng) · Chỉ số rủi ro địa chính trị (GPR, ngày) · Rủi ro địa chính trị liên quan Việt Nam (GPRC_VNM) · VN-Index · Khối lượng giao dịch VN-Index · VN30 · HNX-Index · Tỷ giá USD/VND bình quân tháng (BIS) · Tỷ giá USD/VND hằng ngày (Yahoo) · Tỷ giá USD bán ra Vietcombank · Tỷ giá USD mua chuyển khoản Vietcombank · Giá vàng miếng SJC bán ra (TP.HCM) · Giá vàng miếng SJC mua vào (TP.HCM) · Giá vàng nhẫn tròn trơn BTMC bán ra · Giá vàng nhẫn tròn trơn BTMC mua vào · Google Trends VN: "mua vàng" · Google Trends VN: "giá vàng" · Google Trends VN: "giá đô la" · Google Trends VN: "tích trữ" · Lạm phát CPI VN so với cùng kỳ (IMF, tháng) · CPI lương thực – thực phẩm VN so với cùng kỳ (IMF, tháng) · Tín dụng khu vực tư nhân/GDP (World Bank) · Dự trữ ngoại hối (số tháng nhập khẩu, World Bank) · Tăng trưởng cung tiền M2 (World Bank) · Cán cân vãng lai/GDP (World Bank) · Lạm phát CPI VN (IMF WEO, gồm dự báo) · Tăng trưởng GDP thực VN (IMF WEO, gồm dự báo) · Cán cân vãng lai/GDP VN (IMF WEO, gồm dự báo) · Nợ chính phủ/GDP VN (IMF WEO, gồm dự báo)